Từ
庙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
庙 (miào) là một từ tiếng Trung: đền, miếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 庙
名 danh từ
đền, miếu
村里有一座庙。
Trong làng có một ngôi đền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
庙 — đền, miếu
Cấu trúc & nét viết
庙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét