Từ

庙 (miào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

庙 (miào) là một từ tiếng Trung: đền, miếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 庙

名 míng danh từ

đền, miếu

村里有一座庙。

cūn lǐ yǒu yī zuò miào

Trong làng có một ngôi đền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

庙 miào — đền, miếu

Cấu trúc & nét viết
1 庙 miào — miếu thờ tổ tiên

庙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét