Từ

园 (yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

园 (yuán) là một từ tiếng Trung: vườn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 园

名 míng danh từ

vườn

他家有个小园。

tā jiā yǒu gè xiǎo yuán

Gia đình anh ấy có một khu vườn nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

园 yuán — vườn

Cấu trúc & nét viết
1 园 yuán — vườn (trồng rau, hoa, cây ăn quả)

园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét