Từ
园 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
园 (yuán) là một từ tiếng Trung: vườn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 园
名 danh từ
vườn
他家有个小园。
Gia đình anh ấy có một khu vườn nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
园 — vườn
Cấu trúc & nét viết
园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét