Từ
卖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
卖 (mài) là một từ tiếng Trung: bán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卖
动 động từ
bán
他在市场上卖水果。
Anh ấy bán trái cây ở chợ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
卖 — bán
Cấu trúc & nét viết
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
买 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét