Từ
初 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
初 (chū) là một từ tiếng Trung: lúc đầu; ban đầu; khởi đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 初
副 phó từ
lúc đầu; ban đầu; khởi đầu
我初来中国时不会说中文。
Khi tôi mới đến Trung Quốc, tôi không biết nói tiếng Trung.
前缀 tiền tố
đầu
初夏的天气非常舒适。
Thời tiết đầu hè rất dễ chịu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
初 — lúc đầu; ban đầu; khởi đầu
Cấu trúc & nét viết
初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét