Từ

初 (chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

初 (chū) là một từ tiếng Trung: lúc đầu; ban đầu; khởi đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 初

副 fù phó từ

lúc đầu; ban đầu; khởi đầu

我初来中国时不会说中文。

wǒ chū lái zhōng guó shí bù huì shuō zhōng wén

Khi tôi mới đến Trung Quốc, tôi không biết nói tiếng Trung.

前缀 qián zhuì tiền tố

đầu

初夏的天气非常舒适。

chū xià de tiān qì fēi cháng shū shì

Thời tiết đầu hè rất dễ chịu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

初 chū — lúc đầu; ban đầu; khởi đầu

Cấu trúc & nét viết