Từ

玻璃 (bō li) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

玻璃 (bō li) là một từ tiếng Trung: thủy tinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 玻璃

名 míng danh từ

thủy tinh

窗户的玻璃碎了。

chuāng hu de bō li suì le

Kính cửa sổ đã vỡ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

玻 bō — tạo thành phần đầu của từ ghép chỉ thủy tinh

璃 li — tạo thành phần sau của từ ghép chỉ thủy tinh

Cấu trúc & nét viết
1 玻 bō — xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao

玻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 璃 li — xem '玻璃': ① vật liệu trong suốt, cứng và giòn (thủy tinh); ② nhựa giống thủy tinh

璃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét