Từ
炸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
炸 (zhá) là một từ tiếng Trung: chiên; nổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炸
动 động từ
chiên; nổ
妈妈正在炸春卷。
Mẹ đang chiên chả giò.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
炸 — chiên; nổ
Cấu trúc & nét viết
炸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét