Chữ
函
- 1. hộp; bao đựng tài liệu hoặc sách
- 2. thư; thư từ
- 3. chứa đựng; bao gồm
Từ dùng 函 như hán (0)
Cấu trúc & nét viết
函
— hộp; bao đựng tài liệu hoặc sách
函 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 6
函 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét