Chữ

函

hán
  • 1. hộp; bao đựng tài liệu hoặc sách
  • 2. thư; thư từ
  • 3. chứa đựng; bao gồm
Từ dùng 函 như hán (0)
Cấu trúc & nét viết
函 hán — hộp; bao đựng tài liệu hoặc sách
函 là bộ thủ trong 1 chữ

函 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét