Từ
免 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
免 (miǎn) là một từ tiếng Trung: miễn; tránh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 免
动 động từ
miễn; tránh
这次他免受处罚。
Lần này anh ấy được miễn khỏi hình phạt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
免 — miễn; tránh
Cấu trúc & nét viết
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét