Từ
代 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
代 (dài) là một từ tiếng Trung: thay thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 代
动 động từ
thay thế
他代我去开会。
Anh ấy đi họp thay tôi.
名 danh từ
thế hệ
我们是新一代的年轻人。
Chúng tôi là thế hệ trẻ mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
代 — thay thế
Cấu trúc & nét viết
代 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét