Từ

顿 (dùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

顿 (dùn) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho bữa ăn, trận đòn hoặc lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顿

量 liàng lượng từ

lượng từ cho bữa ăn, trận đòn hoặc lần

我今天吃了三顿饭。

wǒ jīn tiān chī le sān dùn fàn

Hôm nay tôi đã ăn ba bữa.

动 dòng động từ

tạm dừng; dậm chân

他顿了一下,然后继续说话。

tā dùn le yī xià rán hòu jì xù shuō huà

Anh ấy dừng lại một chút, sau đó tiếp tục nói.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顿 dùn — lượng từ cho bữa ăn, trận đòn hoặc lần

Cấu trúc & nét viết
1 顿 dùn — dừng lại một chút

顿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét