Từ
顿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
顿 (dùn) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho bữa ăn, trận đòn hoặc lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顿
量 lượng từ
lượng từ cho bữa ăn, trận đòn hoặc lần
我今天吃了三顿饭。
Hôm nay tôi đã ăn ba bữa.
动 động từ
tạm dừng; dậm chân
他顿了一下,然后继续说话。
Anh ấy dừng lại một chút, sau đó tiếp tục nói.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
顿 — lượng từ cho bữa ăn, trận đòn hoặc lần
Cấu trúc & nét viết
顿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét