Từ
雪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
雪 (xuě) là một từ tiếng Trung: tuyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雪
名 danh từ
tuyết
今天下雪了。
Hôm nay tuyết rơi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
雪 — tuyết
Cấu trúc & nét viết
雪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét