Từ

雪 (xuě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

雪 (xuě) là một từ tiếng Trung: tuyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雪

名 míng danh từ

tuyết

今天下雪了。

jīn tiān xià xuě le

Hôm nay tuyết rơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雪 xuě — tuyết

Cấu trúc & nét viết
1 雪 xuě — tuyết

雪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét