Từ
闪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
闪 (shǎn) là một từ tiếng Trung: lóe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闪
动 động từ
lóe
天空中闪过一道闪电。
Một tia chớp lóe lên trên bầu trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
闪 — lóe
Cấu trúc & nét viết
闪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét