Từ

闪 (shǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

闪 (shǎn) là một từ tiếng Trung: lóe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闪

动 dòng động từ

lóe

天空中闪过一道闪电。

tiān kōng zhōng shǎn guò yī dào shǎn diàn

Một tia chớp lóe lên trên bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闪 shǎn — lóe

Cấu trúc & nét viết
1 闪 shǎn — né tránh nhanh sang một bên

闪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét