Từ

第 (dì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

第 (dì) là một từ tiếng Trung: tiền tố số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 第

前缀 qián zhuì tiền tố

tiền tố số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba)

他是第一名。

tā shì dì yī míng

Anh ấy đứng thứ nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

第 dì — tiền tố số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba)

Cấu trúc & nét viết
1 第 dì — tiền tố đặt trước số nguyên để chỉ thứ tự (ví dụ 第一, 第十)

第 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét