Từ
穿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
穿 (chuān) là một từ tiếng Trung: mặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 穿
动 động từ
mặc
她穿了一件红色的衣服。
Cô ấy mặc một bộ quần áo màu đỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
穿 — mặc
Cấu trúc & nét viết
穿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét