Từ

穿 (chuān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

穿 (chuān) là một từ tiếng Trung: mặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 穿

动 dòng động từ

mặc

她穿了一件红色的衣服。

tā chuān le yī jiàn hóng sè de yī fu

Cô ấy mặc một bộ quần áo màu đỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

穿 chuān — mặc

Cấu trúc & nét viết
1 穿 chuān — xuyên thủng; đâm xuyên

穿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét