Từ

盯 (dīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盯 (dīng) là một từ tiếng Trung: nhìn chằm chằm, dán mắt vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盯

动 dòng động từ

nhìn chằm chằm, dán mắt vào

他一直盯着屏幕看。

tā yì zhí dīng zhe píng mù kàn

Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào màn hình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盯 dīng — nhìn chằm chằm, dán mắt vào

Cấu trúc & nét viết
1 盯 dīng — nhìn chằm chằm; tập trung ánh mắt vào

盯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét