Từ

毁 (huǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

毁 (huǐ) là một từ tiếng Trung: phá hủy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 毁

动 dòng động từ

phá hủy

火灾毁了整栋建筑。

huǒ zāi huǐ le zhěng dòng jiàn zhù

Đám cháy đã phá hủy toàn bộ tòa nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

毁 huǐ — phá hủy

Cấu trúc & nét viết
1 毁 huǐ — phá hủy; làm hỏng

毁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 臼 jiù — cối đá dùng để giã hoặc nghiền thóc gạo
臼 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét