Từ
毁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
毁 (huǐ) là một từ tiếng Trung: phá hủy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毁
动 động từ
phá hủy
火灾毁了整栋建筑。
Đám cháy đã phá hủy toàn bộ tòa nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
毁 — phá hủy
Cấu trúc & nét viết
毁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét