Từ
敷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
敷 (fū) là một từ tiếng Trung: thoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敷
动 động từ
thoa
她在脸上敷面膜。
Cô ấy đắp mặt nạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
敷 — thoa
Cấu trúc & nét viết
敷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét