Từ

敷 (fū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敷 (fū) là một từ tiếng Trung: thoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敷

动 dòng động từ

thoa

她在脸上敷面膜。

tā zài liǎn shang fū miàn mó

Cô ấy đắp mặt nạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敷 fū — thoa

Cấu trúc & nét viết
1 敷 fū — thoa, bôi (thuốc mỡ, phấn, v.v.)

敷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét