Từ
尺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
尺 (chǐ) là một từ tiếng Trung: thước; xích (đơn vị đo lường Trung Quốc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尺
名 danh từ
thước; xích (đơn vị đo lường Trung Quốc)
我需要一把尺来量这张桌子。
Tôi cần một cái thước để đo cái bàn này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
尺 — thước; xích (đơn vị đo lường Trung Quốc)
Cấu trúc & nét viết
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét