Từ

尺 (chǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

尺 (chǐ) là một từ tiếng Trung: thước; xích (đơn vị đo lường Trung Quốc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尺

名 míng danh từ

thước; xích (đơn vị đo lường Trung Quốc)

我需要一把尺来量这张桌子。

wǒ xū yào yì bǎ chǐ lái liáng zhè zhāng zhuō zi

Tôi cần một cái thước để đo cái bàn này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尺 chǐ — thước; xích (đơn vị đo lường Trung Quốc)

Cấu trúc & nét viết
1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét