Từ
勒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
勒 (lēi) là một từ tiếng Trung: thắt chặt; bóp nghẹt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 勒
动 động từ
thắt chặt; bóp nghẹt
这条裤子太紧,勒得我很难受。
Chiếc quần này quá chật, nó thắt chặt làm tôi rất khó chịu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
勒 — thắt chặt; bóp nghẹt
Cấu trúc & nét viết
勒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét