Từ
凉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
凉 (liáng) là một từ tiếng Trung: mát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凉
形 tính từ
mát
今天天气很凉。
Hôm nay thời tiết mát mẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
凉 — mát
Cấu trúc & nét viết
凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét