Từ

凉 (liáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

凉 (liáng) là một từ tiếng Trung: mát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凉

形 xíng tính từ

mát

今天天气很凉。

jīn tiān tiān qì hěn liáng

Hôm nay thời tiết mát mẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凉 liáng — mát

Cấu trúc & nét viết
1 凉 liáng — mát; hơi lạnh (nói về thời tiết, mức độ nhẹ hơn 冷)

凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét