Từ

冲 (chōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

cũng đọc là:
chòng về phía, hướng về

冲 (chōng) là một từ tiếng Trung: lao, xông, rửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冲

动 dòng động từ

lao, xông, rửa

他冲出了房间。

tā chōng chū le fáng jiān

Anh ấy lao ra khỏi phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冲 chōng — lao, xông, rửa

Cấu trúc & nét viết
1 冲 chōng — dội nước sôi lên; (dòng nước) va đập
Xpinyin

冲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét