Từ
颤抖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
颤抖 (chàn dǒu) là một từ tiếng Trung: run rẩy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 颤抖
动 động từ
run rẩy
他害怕得全身颤抖。
Anh ấy run rẩy toàn thân vì sợ hãi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
颤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亶 là bộ thủ trong 2 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
抖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét