Từ
筑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
筑 (zhù) là một từ tiếng Trung: xây dựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 筑
动 động từ
xây dựng
他们在山上筑了一座房子。
Họ đã xây một ngôi nhà trên núi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
筑 — xây dựng
Cấu trúc & nét viết
筑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét