Từ
浩劫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
浩劫 (hào jié) là một từ tiếng Trung: thảm họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 浩劫
名 danh từ
thảm họa
这场战争给人类带来了浩劫。
Cuộc chiến tranh này đã mang lại thảm họa cho nhân loại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
浩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
告 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
劫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét