Từ
摔跤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
摔跤 (shuāi jiāo) là một từ tiếng Trung: đấu vật; té ngã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摔跤
动 động từ
đấu vật; té ngã
他学过摔跤,技术很好。
Anh ấy đã học đấu vật, kỹ thuật rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
摔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
率 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
跤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét