Từ
抛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
抛 (pāo) là một từ tiếng Trung: ném. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抛
动 động từ
ném
他把球抛给了我。
Anh ấy ném quả bóng cho tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
抛 — ném
Cấu trúc & nét viết
抛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét