Từ
圣贤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
圣贤 (shèng xián) là một từ tiếng Trung: thánh hiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 圣贤
名 danh từ
thánh hiền
古代圣贤留下了很多经典著作。
Các thánh hiền thời cổ đại đã để lại nhiều tác phẩm kinh điển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
圣 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
贤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
贤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét