Chữ
贤
贤
HSK 7
- 1. có đức hạnh và tài năng; người có đức có tài
- 2. kính ngữ dùng để gọi người nhỏ tuổi hơn hoặc ngang vai nhưng ít tuổi hơn
- 3. lương thiện và có năng lực
- 4. họ
Từ dùng 贤 như xián (1)
Cấu trúc & nét viết
贤
— có đức hạnh và tài năng; người có đức có tài
贤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
贤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét