Từ
鲜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
鲜 (xiān) là một từ tiếng Trung: tươi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鲜
形 tính từ
tươi
这些蔬菜很鲜。
Những loại rau này rất tươi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
鲜 — tươi
Cấu trúc & nét viết
鲜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét