Từ

跌 (diē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

跌 (diē) là một từ tiếng Trung: ngã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跌

动 dòng động từ

ngã

他不小心跌倒了。

tā bù xiǎo xīn diē dǎo le

Anh ấy vô tình ngã.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跌 diē — ngã

Cấu trúc & nét viết
1 跌 diē — ngã, vấp ngã

跌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét