Từ
跌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
跌 (diē) là một từ tiếng Trung: ngã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跌
动 động từ
ngã
他不小心跌倒了。
Anh ấy vô tình ngã.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
跌 — ngã
Cấu trúc & nét viết
跌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
失 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét