Từ
系 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
系 (jì) là một từ tiếng Trung: buộc, cài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 系
动 động từ
buộc, cài
请系好安全带。
Vui lòng thắt dây an toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
系 — buộc, cài
Cấu trúc & nét viết
系 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét