Từ

系 (jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

cũng đọc là:
xì khoa
xi mối liên hệ; quan hệ; kết nối

系 (jì) là một từ tiếng Trung: buộc, cài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 系

动 dòng động từ

buộc, cài

请系好安全带。

qǐng jì hǎo ān quán dài

Vui lòng thắt dây an toàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

系 jì — buộc, cài

Cấu trúc & nét viết