Từ

系 (xì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

cũng đọc là:
jì buộc, cài
xi mối liên hệ; quan hệ; kết nối

系 (xì) là một từ tiếng Trung: khoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 系

名 míng danh từ

khoa

我是中文系的学生。

wǒ shì zhōng wén xì de xué sheng

Tôi là sinh viên khoa tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

系 xì — khoa

Cấu trúc & nét viết