Từ

粘 (zhān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

粘 (zhān) là một từ tiếng Trung: dính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粘

动 dòng động từ

dính

口香糖粘在鞋底上了。

kǒu xiāng táng zhān zài xié dǐ shàng le

Kẹo cao su dính vào đế giày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粘 zhān — dính

Cấu trúc & nét viết
1 粘 zhān — dính vào nhau hoặc bám vào vật khác

粘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét