Từ
粘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
粘 (zhān) là một từ tiếng Trung: dính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粘
动 động từ
dính
口香糖粘在鞋底上了。
Kẹo cao su dính vào đế giày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
粘 — dính
Cấu trúc & nét viết
粘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét