Từ
箭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
箭 (jiàn) là một từ tiếng Trung: mũi tên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 箭
名 danh từ
mũi tên
他射出了一支箭。
Anh ấy bắn ra một mũi tên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
箭 — mũi tên
Cấu trúc & nét viết
箭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
前 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét