Từ

筛 (shāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

筛 (shāi) là một từ tiếng Trung: rây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 筛

动 dòng động từ

rây

她把面粉筛了一遍。

tā bǎ miàn fěn shāi le yī biàn

Cô ấy rây bột mì một lần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

筛 shāi — rây

Cấu trúc & nét viết
1 筛 shāi — cái sàng; cái rây làm bằng nan tre hoặc dây thép có nhiều lỗ nhỏ

筛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét