Từ

笨 (bèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

笨 (bèn) là một từ tiếng Trung: ngốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 笨

形 xíng tính từ

ngốc

我不笨,只是需要更多时间。

wǒ bù bèn zhǐ shì xū yào gèng duō shí jiān

Tôi không ngốc, tôi chỉ cần thêm thời gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

笨 bèn — ngốc

Cấu trúc & nét viết
1 笨 bèn — ngu ngốc; kém thông minh

笨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 本 běn — rễ hoặc thân cây
本 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét