Từ
笨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
笨 (bèn) là một từ tiếng Trung: ngốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 笨
形 tính từ
ngốc
我不笨,只是需要更多时间。
Tôi không ngốc, tôi chỉ cần thêm thời gian.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
笨 — ngốc
Cấu trúc & nét viết
笨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét