Từ
盖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
盖 (gài) là một từ tiếng Trung: nắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盖
名 danh từ
nắp
这个杯子的盖不见了。
Nắp cái cốc này bị mất rồi.
动 động từ
đậy
请把锅盖上。
Vui lòng đậy nắp nồi lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
盖 — nắp
Cấu trúc & nét viết
盖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét