Từ
张 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
张 (zhāng) là một từ tiếng Trung: mở, dang ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 张
动 động từ
mở, dang ra
小鸟张开翅膀飞走了。
Con chim nhỏ dang đôi cánh ra và bay đi.
量 lượng từ
lượng từ cho vật phẳng (giấy, bàn, giường, khuôn mặt, v.v.)
这张桌子很大。
Cái bàn này rất lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
张 — mở, dang ra
Cấu trúc & nét viết
张 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét