Từ

张 (zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

张 (zhāng) là một từ tiếng Trung: mở, dang ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 张

动 dòng động từ

mở, dang ra

小鸟张开翅膀飞走了。

xiǎo niǎo zhāng kāi chì bǎng fēi zǒu le

Con chim nhỏ dang đôi cánh ra và bay đi.

量 liàng lượng từ

lượng từ cho vật phẳng (giấy, bàn, giường, khuôn mặt, v.v.)

这张桌子很大。

zhè zhāng zhuō zi hěn dà

Cái bàn này rất lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

张 zhāng — mở, dang ra

Cấu trúc & nét viết