Từ
式 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
式 (shì) là một từ tiếng Trung: kiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 式
后缀 hậu tố
kiểu
他喜欢美式咖啡
Anh ấy thích cà phê kiểu Mỹ
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
式 — kiểu
Cấu trúc & nét viết
式 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét