Từ

式 (shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

式 (shì) là một từ tiếng Trung: kiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 式

后缀 hòu zhuì hậu tố

kiểu

他喜欢美式咖啡

tā xǐ huan měi shì kā fēi

Anh ấy thích cà phê kiểu Mỹ

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

式 shì — kiểu

Cấu trúc & nét viết
1 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét