Từ

建 (jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

建 (jiàn) là một từ tiếng Trung: xây dựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 建

动 dòng động từ

xây dựng

他们正在建房子。

tā men zhèng zài jiàn fáng zi

Họ đang xây nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

建 jiàn — xây dựng

Cấu trúc & nét viết
1 建 jiàn — xây dựng; kiến thiết
建 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 廴 yǐn — bộ chỉ bước đi dài, hành trình
廴 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét