Từ

争 (zhēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

争 (zhēng) là một từ tiếng Trung: tranh; cạnh tranh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 争

动 dòng động từ

tranh; cạnh tranh

两个孩子在争玩具。

liǎng gè hái zi zài zhēng wán jù

Hai đứa trẻ đang tranh giành đồ chơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

争 zhēng — tranh; cạnh tranh

Cấu trúc & nét viết
1 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét