Từ
零 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
零 (líng) là một từ tiếng Trung: không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 零
数 số từ
không
今天气温降到零度。
Hôm nay nhiệt độ giảm xuống không độ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
零 — không
Cấu trúc & nét viết
零 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét