Từ

烤 (kǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

烤 (kǎo) là một từ tiếng Trung: nướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烤

动 dòng động từ

nướng

妈妈在厨房烤面包。

mā ma zài chú fáng kǎo miàn bāo

Mẹ đang nướng bánh mì trong bếp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烤 kǎo — nướng

Cấu trúc & nét viết
1 烤 kǎo — nướng (thức ăn gần lửa)

烤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 考 kǎo — kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
考 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét