Từ
烤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
烤 (kǎo) là một từ tiếng Trung: nướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烤
动 động từ
nướng
妈妈在厨房烤面包。
Mẹ đang nướng bánh mì trong bếp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
烤 — nướng
Cấu trúc & nét viết
烤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
考 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét