Từ
灶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灶 (zào) là một từ tiếng Trung: bếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灶
名 danh từ
bếp
奶奶在灶上做饭。
Bà đang nấu ăn trên bếp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
灶 — bếp
Cấu trúc & nét viết
灶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét