Từ
任 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
任 (rèn) là một từ tiếng Trung: bổ nhiệm; đảm nhiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 任
动 động từ
bổ nhiệm; đảm nhiệm
他被任为部门经理。
Anh ấy được bổ nhiệm làm trưởng phòng.
连 liên từ
bất kể
任你怎么说,我都不会改变主意。
Bất kể bạn nói gì, tôi cũng sẽ không thay đổi ý định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
任 — bổ nhiệm; đảm nhiệm
Cấu trúc & nét viết
任 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
壬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét