Từ
付 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
付 (fù) là một từ tiếng Trung: trả (tiền). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 付
动 động từ
trả (tiền)
我已经付钱了。
Tôi đã trả tiền rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
付 — trả (tiền)
Cấu trúc & nét viết
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét