Từ

骗 (piàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

骗 (piàn) là một từ tiếng Trung: lừa dối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 骗

动 dòng động từ

lừa dối

他骗了我的钱。

tā piàn le wǒ de qián

Anh ấy lừa lấy tiền của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

骗 piàn — lừa dối

Cấu trúc & nét viết
1 骗 piàn — lừa dối; gian lận

骗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét