Từ
骗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
骗 (piàn) là một từ tiếng Trung: lừa dối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 骗
动 động từ
lừa dối
他骗了我的钱。
Anh ấy lừa lấy tiền của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
骗 — lừa dối
Cấu trúc & nét viết
骗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét