Từ

颇 (pō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

颇 (pō) là một từ tiếng Trung: khá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 颇

副 fù phó từ

khá

这本书颇受欢迎。

zhè běn shū pō shòu huān yíng

Cuốn sách này khá phổ biến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

颇 pō — khá

Cấu trúc & nét viết
1 颇 pō — (văn viết) thiên lệch; không thẳng

颇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét