Từ

跨 (kuà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

跨 (kuà) là một từ tiếng Trung: bước qua, vượt qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跨

动 dòng động từ

bước qua, vượt qua

她跨过门槛走进房间。

tā kuà guò mén kǎn zǒu jìn fáng jiān

Cô ấy bước qua ngưỡng cửa và bước vào phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跨 kuà — bước qua, vượt qua

Cấu trúc & nét viết
1 跨 kuà — bước dài; bước một bước lớn về phía trước hoặc sang ngang

跨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét