Từ
跨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
跨 (kuà) là một từ tiếng Trung: bước qua, vượt qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跨
动 động từ
bước qua, vượt qua
她跨过门槛走进房间。
Cô ấy bước qua ngưỡng cửa và bước vào phòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
跨 — bước qua, vượt qua
Cấu trúc & nét viết
跨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
夸 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét