Từ
赶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
赶 (gǎn) là một từ tiếng Trung: vội vàng, gấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赶
动 động từ
vội vàng, gấp
我要赶火车。
Tôi cần bắt kịp chuyến tàu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
赶 — vội vàng, gấp
Cấu trúc & nét viết
赶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét