Từ

赶 (gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

赶 (gǎn) là một từ tiếng Trung: vội vàng, gấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赶

动 dòng động từ

vội vàng, gấp

我要赶火车。

wǒ yào gǎn huǒ chē

Tôi cần bắt kịp chuyến tàu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赶 gǎn — vội vàng, gấp

Cấu trúc & nét viết
1 赶 gǎn — đuổi theo; đến kịp lúc

赶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét